字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
周帀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
周帀
周帀
Nghĩa
1.亦作"周匝"。 2.周围。 3.环绕。 4.周到;周密。
Chữ Hán chứa trong
周
帀