字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán帀

帀

Pinyin

zā

Bộ thủ

巾

Số nét

4画

Cấu trúc

⿱一巾

Thứ tự nét

Nghĩa

Từ liên quan

溘帀磕帀匼帀帀洽帀筵帀月一帀周帀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币布市帅帆师巿帏希帐帛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沯鉵咂匝臜紥臢

English

to rotate, to revolve, to make a circuit