字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呱唧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呱唧
呱唧
Nghĩa
①象声词,多形容鼓掌的声音。②指鼓掌欢迎小王唱个歌,大家给他~~。
Chữ Hán chứa trong
呱
唧