字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唧

唧

Pinyin

jī

Bộ thủ

口

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰口即

Thứ tự nét

Nghĩa

唧 ji 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 唧

jī

(形声。从口,即声。本义象声词。唧唧杂乱细碎的声音;秋虫鸣声) 同本义 [buzz;chirp;twitter]。如蟋蟀在草丛中唧唧地叫;唧唧哝哝(唧唧咕咕,唧唧啾啾。小声唠叨)

唧

jī

(1)

突然有力的喷射出 [spurt]。如血从伤口中唧出

(2)

吸水上喷 [spurt;squirt]。如唧了我一身水

唧咕

jīgu

[whisper] 叽咕;低声说话

唧唧

jījī

[chirp] 形容虫叫声、叹息声等

虫声唧唧

唧唧嘎嘎

jīji-gāgā

[chirp] 象声词,形容说笑声等。也作叽叽嘎嘎”

唧唧喳喳

jīji-zhāzhā

[chirp] 形容杂乱尖细的声音

女孩子们一直在唧唧喳喳地说

唧啾

jījiū

[babble] 形容鸟叫声

唧筒

jītǒng

[pump] 水泵

唧

jī ㄐㄧˉ

喷射(液体)~他一身水。~筒(抽水用的器具。亦称泵”、抽水机”)。

郑码jxy,u5527,gbkdff3

笔画数10,部首口,笔顺编号2515115452

Từ liên quan

呱唧咕唧哼哼唧唧哼哼唧唧唧咕唧唧嘎嘎唧唧嘎嘎唧唧哝哝唧唧哝哝唧哩咕噜唧溜唧嗾唧啧唧煎唧哝唧哝哝唧唧哝哝唧唧嘶唧骂唧唧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剒鍅韟鸻耭垍嗘畸跻僟銈樭

English

the chirping of insects