字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咕唧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咕唧
咕唧
Nghĩa
象声词,水受压力而向外排出的声音他在雨地里走着,脚底下~~地直响。也作咕叽。
Chữ Hán chứa trong
咕
唧