字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
唧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唧
唧
Nghĩa
1.亦作"唧溜"。 2.机灵;聪明。 3.俊俏娇媚。 4.谓身体舒适无恙。 5.指尖声吟唱。
Chữ Hán chứa trong
唧