字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呲牙咧嘴
呲牙咧嘴
Nghĩa
1.露出牙齿,咧开嘴巴。 2.形容相貌凶狠或样子难看。 3.形容难以忍受的怪模样。
Chữ Hán chứa trong
呲
牙
咧
嘴