字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呲

呲

Pinyin

cī

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口此

Thứ tự nét

Nghĩa

呲 ci 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 呲

zī

(2)

使牙赤裸或无遮掩 [bare one's teeth]

龇,开口见齿之貌。--《说文》

(3)

又如龇着牙

另见 cī

龇牙咧嘴

zīyá-liězuǐ

(1)

[show one's teeth╠grimace in pain]∶形容疼痛难受的样子

满囤嫂从地里回来,哪回不是龇牙咧嘴!

(2)

[look fierce]∶形容凶恶难看的样子

女孩子们热汗涔涔,敞着衣领,凶神恶煞般地龇牙咧嘴,口号声喊得像古战场上的浴血厮杀

呲1

cī

(1)

[口]∶申斥,斥责 [rebuke;give a talking to ]

呲,苛也。--《说文》

呲其所不为者也。--《庄子·列御寇》

(2)

又如挨了一顿呲

(3)

[方]∶决裂 [break with]。如他俩早弄呲了

另见zī龇”

呲打

cīdɑ

[dress down] [方]∶训斥;斥责

他呲打得小张连大气也不敢出

呲1

zī ㄗˉ

同龇”。

郑码jirr,u5472,gbkdfda

笔画数9,部首口,笔顺编号251212135

呲2

cī ㄘˉ

〔~儿(cīr)〕方言,斥责,申斥,如我被爸爸~~了一顿”。

郑码jirr,u5472,gbkdfda

笔画数9,部首口,笔顺编号251212135

Từ liên quan

呲呲呲呲呲牙呲牙咧嘴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
疵趀偨齹

English

to grimace; to bare one's teeth