字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
呸抢
呸抢
Nghĩa
1.谓当面讥讽﹑奚落别人。抢,抢白。
Chữ Hán chứa trong
呸
抢