字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呸

呸

Pinyin

pēi

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口丕

Thứ tự nét

Nghĩa

呸 pei 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 呸

faugh;boo;posh;

呸

pēi

〈叹〉

表示鄙弃、唾弃 [pah]。如呸!真不讲理;呸呸(急走时脚步声);呸抢(嘲弄,讥讽)

呸

pēi ㄆㄟˉ

叹词,表示斥责或唾弃。

郑码jga,u5478,gbkc5de

笔画数8,部首口,笔顺编号25113241

Từ liên quan

呸呸呸呸呸抢实呸呸实呸呸椎呸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
恈胚衃醅

English

to spit at