字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椎呸
椎呸
Nghĩa
1.指亲人亡殁,不能奉养的痛苦。语本《韩诗外传》卷七"是故椎牛而祭墓,不如鸡豚之逮亲存也。"
Chữ Hán chứa trong
椎
呸