字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咄啐
咄啐
Nghĩa
1.呵斥。 2.犹咄嗟。形容迅速。
Chữ Hán chứa trong
咄
啐