字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啐

啐

Pinyin

cuì / qi

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口卒

Thứ tự nét

Nghĩa

啐 cui 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啐1

cuì

(1)

惊愕时所发出的声音 [start]

啐,惊也。从口,卒声。--《说文》。按,惊声也

(2)

又如啐啄(雏鸡欲出时以嘴吮卵壳声为啐,母鸡欲使小鸡出壳而吃壳为啄)

啐

cuì

(1)

饮;尝 [drink;taste]

啐,尝也。--《广雅》

席末坐,啐酒。--《仪礼·乡射礼》

主人皆啐之。--《礼记·杂记》

(2)

又如啐酒(啐饮。啐醴。古代酒礼。祭毕饮福酒);啐尝(品尝)

(3)

吐;发出唾声。表示鄙弃或愤怒 [expectorate;spit]。如啐骂(唾骂);啐了一口痰;啐出一口鲜血

另见 qi

啐2

qi

表示唾弃 、斥丽或辱骂 [hsi]

啐!这算得什么?

李逵道啐,原来是梦,却也快当!--《水浒全传》

另见cuì

啐1

cuì ㄘㄨㄟ╝

(1)

用力从嘴里吐出来~一口痰。

(2)

唾人以表示鄙斥。

(3)

尝,小饮不~酒。”

郑码jsoe,u5550,gbkdffd

笔画数11,部首口,笔顺编号25141343412

啐2

qi ㄑㄧ

表示轻蔑的声音~,这有什么了不起!

郑码jsoe,u5550,gbkdffd

笔画数11,部首口,笔顺编号25141343412

Từ liên quan

咄啐嘈啐榼榼啐啐榼榼啐啐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

to taste, to sip; to spit; the sound of sipping