字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咕咚
咕咚
Nghĩa
象声词、重东西落下或大口喝水的声音大石头~一声掉到水里了ㄧ他拿起啤酒瓶,对着嘴~~地喝了几口。
Chữ Hán chứa trong
咕
咚