字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咚

咚

Pinyin

dōnɡ

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口冬

Thứ tự nét

Nghĩa

咚 dong 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 咚

dōng

同冬2” [same as 2冬”]

咚

dōng ㄉㄨㄥˉ

象声词,形容重东西落下或击鼓的声音。

郑码jrtd,u549a,gbkdfcb

笔画数8,部首口,笔顺编号25135444

Từ liên quan

咚咚咚咚咕咚叮咚訇咚迷里咕咚扑咚咚扑咚咚噗咚冒而咕咚啌咚摇咕咚醉咕隆咚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
昸东冬岽苳鸫埬崬涷笗菄氭

English

onomatopoetic, a thumping sound