字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摇咕咚
摇咕咚
Nghĩa
1.一种手摇小鼓。多为小儿玩具。
Chữ Hán chứa trong
摇
咕
咚