字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咪咪
咪咪
Nghĩa
1.象声词。猫叫声。亦用以呼猫。 2.形容幼小。
Chữ Hán chứa trong
咪