字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán咪

咪

Pinyin

mī / mǐ

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口米

Thứ tự nét

Nghĩa

咪 mi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 咪1

mī

形容猫叫声或唤猫声 [meow,waw]--常叠用。如小猫咪咪叫

咪

mī

微笑的样子 [smiling]。如笑咪咪

另见mǐ

咪姥

mīlǎo

[苗milao] 伯母。咪,意为母亲;姥,意为老

咪咪

mīmī

[mew;miaow] 象声词,形容猫叫的声音

咪2

mǐ

法国长度单位米突”的省称 [metre]。今作米”

另见mī

咪唑

mǐzuò

[imidazole] 异吡唑。一种白色结晶杂环碱c3h4n2,由氨和甲醛作用乙二醛得到,是吡唑的异构体

咪

mī ㄇㄧˉ

猫叫声,亦为呼猫声。

郑码juf,u54aa,gbkdfe4

笔画数9,部首口,笔顺编号251431234

Từ liên quan

咪咪咪咪咪呀笑咪咪笑咪咪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

a cat's meow; a meter