字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咭咭呱呱
咭咭呱呱
Nghĩa
1.亦作"咭咭刮刮"。 2.形容大声说笑。
Chữ Hán chứa trong
咭
呱