字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咭

咭

Pinyin

jī

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口吉

Thứ tự nét

Nghĩa

咭 ji 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 咭

jī

(1)

同叽” [chirp]。如咭聒(嘟囔;唠叨);咭咭汩汩(咕咕哝哝);咭咭聒聒(嘟嘟囔囔);咭唂(说话絮叨,喋喋不休)

(2)

语气词。表示鄙夷 [eh]。如咭啈(瞒哄,欺骗);咭溜搭剌(极偏僻的角落)

咭1

jī ㄐㄧˉ

古同叽”,象声词。与其他词连用,形容金属的撞击声。

郑码jbj,u54ad,gbkdfd2

笔画数9,部首口,笔顺编号251121251

咭2

xī ㄒㄧˉ

笑的样子。

郑码jbj,u54ad,gbkdfd2

笔画数9,部首口,笔顺编号251121251

咭3

qià ㄑㄧㄚ╝

鼠叫。

郑码jbj,u54ad,gbkdfd2

笔画数9,部首口,笔顺编号251121251

Từ liên quan

呱咭咭噔咯噔咭叮咭咕咭唂咭啈咭咭嘎嘎咭咭嘎嘎咭咭格格咭咭格格咭咭刮刮咭咭刮刮咭咭呱呱咭咭呱呱咭咭咯咯咭咭咯咯咭咭哝哝咭咭哝哝咭哩咕哝咭力骨碌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剒鍅韟鸻耭垍嗘畸跻僟銈樭

English

(Cant.) to guard (from Engl. 'guard'); a card (from Engl. 'card'); young and pretty (from Engl. 'kid')