字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
咭哩咕哝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
咭哩咕哝
咭哩咕哝
Nghĩa
1.形容低声说话。
Chữ Hán chứa trong
咭
哩
咕
哝