字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哔叽
哔叽
Nghĩa
一种纺织品。斜纹,表面光洁,质地较厚而软。
Chữ Hán chứa trong
哔
叽