字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哔

哔

Pinyin

bì

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口毕

Thứ tự nét

Nghĩa

哔 bi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哔

(1)

嗶

bì

(2)

形容短促响声 [crack]

灯捻哔哔剥剥响一阵,就熄灭了。--周立波《暴风骤雨》

哔叽

bìjī

[serge;法 beige] 一种斜纹的毛织品。棉质的叫充哔叽或线哔叽,也简称哔叽

哔

(嗶)

bì ㄅㄧ╝

〔~叽〕一种斜纹的纺织品。

郑码jrre,u54d4,gbkdfd9

笔画数9,部首口,笔顺编号251153512

Từ liên quan

哔哔剥剥哔哔剥剥哔剥哔叽哔叽缎哔哩礴喇哔啰哔啁哔吱呫哔占哔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

used in transliterations