字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哼哧
哼哧
Nghĩa
象声词,形容粗重的喘息声他累得~~地直喘气。
Chữ Hán chứa trong
哼
哧
哼哧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台