字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哧

哧

Pinyin

chī

Bộ thủ

口

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰口赤

Thứ tự nét

Nghĩa

哧 chi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 哧

chī

发出咝咝的声音 [sharp of tearing sound]。如哧的一声撕下一块布来;哧哧地笑

哧溜

chīliū

[whish] 象声词,疾速流动、滑移发出的声响

哧溜一声,摔出几米远

哧

chī ㄔˉ

象声词~的一声撕下一张纸来。~~地笑。

郑码jbno,u54e7,gbkdfea

笔画数10,部首口,笔顺编号2511213234

Từ liên quan

咕哧哧哼哧哈哧啃啃哧哧啃啃哧哧吭哧扑哧噗哧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妛彲黐瞝螭魑蚩鸱眵笞嗤媸

English

the sound of ripping or giggling