字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吭哧
吭哧
Nghĩa
①因用力而不自主地发出声音他背起一麻袋粮食~~地走了◇他~了好几天才写出这篇作文。②形容说话吞吞吐吐他~了半天我也没有听明白。
Chữ Hán chứa trong
吭
哧