字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán吭

吭

Pinyin

háng / kēng

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口亢

Thứ tự nét

Nghĩa

吭 keng 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 吭

throat; utter a word;

吭1

háng

〈名〉

鸟的喉咙,泛指喉咙;咽喉 [throat]。如吭咽(咽喉。比喻交通要道);吭首(咽喉与头。比喻要害之地);吭嗌(咽喉。比喻形势险要的地方)

另见kēng

吭2

kēng

〈动〉

出声 [utter a sound or a word]。如他一声不吭

另见háng

吭哧

kēngchi

(1)

[puff and blow]∶形容用力时发出的声音

(2)

[hum and haw]∶形容说话吞吐不流畅

吭唧

kēngji

(1)

[hem and haw]

(2)

[小孩儿]发出似哭非哭的声音

别吭唧了!要买什么说出来好了

(3)

说话吞吞吐吐

他吭吭唧唧了半天,我也没听明白

吭气,吭气儿

kēngqì,kēngqìr

[utter a word or sound] 说话

他在生人面前总不吭气

吭声,吭声儿

kēngshēng,kēngshēngr

[utter a word or sound] 说话

他总是不吭声,任劳任怨

吭1

háng ㄏㄤˊ

喉咙,嗓子引~高歌。

郑码jsqd,u542d,gbkbfd4

笔画数7,部首口,笔顺编号2514135

throat;utter a word;

吭2

kēng ㄎㄥˉ

出声,发言~气。~声。

郑码jsqd,u542d,gbkbfd4

笔画数7,部首口,笔顺编号2514135

Từ liên quan

高吭打吭吭打吭吭搤吭咔吭不声不吭絶吭吭嗌吭吃吭哧吭嗤吭吭吭吭吭吭吃吃吭吭吃吃吭啷吭嗓吭声吭首吭咽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

throat