字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扑哧
扑哧
Nghĩa
拟声词扑哧一笑|扑哧一声,车胎的气跑了。
Chữ Hán chứa trong
扑
哧