字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗤

嗤

Pinyin

chī

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口蚩

Thứ tự nét

Nghĩa

嗤 chi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗤

chī

(1)

(形声。从口,蚩声。本义讥笑,嘲笑) 同本义 [sneer at]

岂多嗤呼。--《后汉书·隗嚣传论》。注笑也。”

人皆嗤吾固陋,吾不以为病。--宋·司马光《训俭示康》

(2)

又如嗤靳(讥笑、羞愧他人);嗤嗤(讥笑);嗤鄙(讥笑轻视);嗤玩(嘲笑玩弄);嗤戏(讥笑戏弄)

嗤

chī

形容布等扯裂之声 [sound of tearing]。如嗤啦

嗤

chī

表示唾弃和惊异

嗤,这话才叫怪。没了命,倒说没有什么恨。--叶圣陶《夜》

嗤诋

chīdǐ

[deride and abuse] 讥笑嘲骂

军国经论,略天施用,故为武人俗吏所共嗤诋。--《颜氏家训·勉学》

嗤笑

chīxiào

[chuckle] 讥笑。轻蔑地笑

受人嗤笑

嗤之以鼻

chīzhīyǐbí

[give a snort of contempt] 用鼻子轻蔑地吭气,表示瞧不起

对这种庸俗行为嗤之以鼻

嗤

chī ㄔˉ

讥笑~笑。~鄙。~诋。~之以鼻。

郑码jzai,u55e4,gbke0cd

笔画数13,部首口,笔顺编号2512521251214

Từ liên quan

嗤鼻嗤鄙嗤嗤嗤嗤嗤黜嗤诋嗤点嗤怪嗤怪子嗤毁嗤靳嗤啦嗤累嗤溜嗤诮嗤玩嗤戏嗤嫌嗤笑嗤眩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妛彲黐瞝螭魑蚩鸱眵笞媸摛

English

to laugh at, to ridicule, to sneer at; to snort