字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán眵

眵

Pinyin

chī

Bộ thủ

目

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰目多

Thứ tự nét

Nghĩa

眵 chi 部首 目 部首笔画 05 总笔画 11 眵

chī

眼汁,俗称眼屎 [eye secretion]。眼部分泌物

两目眵昏。--韩愈文

眵

chī ㄔˉ

眼睛分泌出来的液体凝结成的淡黄色的东西。俗称眼屎”,亦称眵目糊(hū)”。

郑码lrrs,u7735,gbkedf7

笔画数11,部首目,笔顺编号25111354354

Từ liên quan

眵昏眵泪眵目糊眵眼兜眵迷眵抹泪揉眵眩眵眼眵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妛彲黐瞝螭魑蚩鸱笞嗤媸摛

English

rheum from the eyes