字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眼眵
眼眵
Nghĩa
1.眼器官的黄色分泌物。俗称眼屎。
Chữ Hán chứa trong
眼
眵