字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán摛

摛

Pinyin

chī

Bộ thủ

扌

Số nét

13画

Nghĩa

摛 chi 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 13 摛

(1)

攡

chī

(2)

舒展 [unfold]

凤羽摛姿,龙媒聘逸。--唐·许敬宗《尉迟恭碑》

(3)

铺陈,[文章]详细地叙述 [narrate in detail]。如摛文(铺叙文采);摛笔(摛毫。执笔为文,铺陈翰藻)

摛

(攡)

chī ㄔˉ

(1)

舒展;散布~锦布绣。英名远~。

(2)

铺陈驰辩如涛波,~藻如春华。”

郑码dslz,u645b,gbk93a4

笔画数13,部首扌,笔顺编号1214134522554

Từ liên quan

摛笔摛布摛词摛辞摛光摛翰摛毫摛华摛锦摛文摛艳摛掞摛藻摛章铺采摛文

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妛彲黐瞝螭魑蚩鸱眵笞嗤媸