字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摛藻
摛藻
Nghĩa
1.铺陈辞藻。意谓施展文才。
Chữ Hán chứa trong
摛
藻