字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán媸

媸

Pinyin

chī

Bộ thủ

女

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰女蚩

Thứ tự nét

Nghĩa

媸 chi 部首 女 部首笔画 03 总笔画 13 媸

chī

(1)

(形声。从女,蚩声。本义丑)

(2)

同本义 [ugly]。如媸陋(面貌丑陋);媸妍自别(美丑分明)

(3)

痴 [stupid]

媸,痴也。--《集韵》

媸

chī ㄔˉ

相貌丑陋,与妍”相对。

郑码zmai,u5ab8,gbke6ca

笔画数13,部首女,笔顺编号5315221251214

Từ liên quan

媸妍妍媸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妛彲黐瞝螭魑蚩鸱眵笞嗤摛

English

ugly; an ugly woman