字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
媸妍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
媸妍
媸妍
Nghĩa
①美丑不辨媸妍。②好坏;贤愚不分媸妍。③高下一争媸妍而后罢。
Chữ Hán chứa trong
媸
妍