嗤嗤

Nghĩa

1.嘲笑貌。 2.敦厚貌。 3.喧扰貌;惑乱貌。

Chữ Hán chứa trong

嗤嗤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台