字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
唏哩哗啦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唏哩哗啦
唏哩哗啦
Nghĩa
1.象声词。曹禺《日出》第四幕"左面的屋子里面还在唏哩哗啦地打着牌。"浩然《艳阳天》第九三章"后边又跟上一大串车马,唏哩哗啦,闯到大麦垛跟前。"亦以形容破败不堪的样子。
Chữ Hán chứa trong
唏
哩
哗
啦