字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唏

唏

Pinyin

xī

Bộ thủ

口

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰口希

Thứ tự nét

Nghĩa

唏 xi 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 唏

xī

(1)

发笑 [laugh]

夸父揶揄愚公唏。--陈士芑《甲辰二十八初度自述一百韵》

(2)

又如唏唏(笑声)

(3)

哀叹 [sigh]

纣为象箸而箕子唏。--《淮南子》

女仰天而唏。--苏曼殊《天涯红泪记》

唏里呼噜

xīlihūlū

[stertorous sound] 同稀里呼噜”

唏里哗啦

xīlihuālā

[rustling sound] 同稀里哗啦”

唏

xī ㄒㄧˉ

(1)

叹词,表示惊叹~,这字写得真漂亮!

(2)

叹息。

郑码jogl,u550f,gbkdff1

笔画数10,部首口,笔顺编号2513413252

Từ liên quan

感唏嗟唏唅唏清唏大叫唏哩哗啦唏叹唏唏哈哈唏唏哈哈唏嚱唏嘘唏哗喇嘘唏歆唏噫吁唏吁唏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

to weep, to sob; to grieve