字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唏嘘
唏嘘
Nghĩa
①抽泣人们正在叹息、唏嘘。②叹息每当想起,总不免唏嘘几声。
Chữ Hán chứa trong
唏
嘘
唏嘘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台