字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啭呖呖
啭呖呖
Nghĩa
1.形容歌声婉转清脆。
Chữ Hán chứa trong
啭
呖