字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啭

啭

Pinyin

zhuàn

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口转

Thứ tự nét

Nghĩa

啭 zhuan 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啭

twitter;

啭

(1)

囀

zhuàn

(2)

转折发声 [sound of folding]

初仅 ho╠ho 地略作尝试,试啭一二遍后始见调匀。--郭沫苦《归去来·鸡之归去来》

(3)

婉转的歌声 [warble]。如啭喉(婉转动听地歌唱);啭呖呖(形容歌声婉转清脆)

(4)

鸟鸣 [chirp]

雁儿高啭,唤来彩云游天际。--郭小川《春暖花开》

啭

(囀)

zhuàn ㄓㄨㄢ╝

鸟宛转地鸣叫鸣~之声不绝于耳。莺啼鸟~。

郑码jhzs,u556d,gbkdff9

笔画数11,部首口,笔顺编号25115211154

Từ liên quan

凤啭哀啭清啭嘶啭鸣啭妙啭鸟啭凄啭莺啭啭喉啭呖呖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蒭灷堟瑑撰篆馔籑囀賺饌

English

to sing; to chirp, to twitter, to warble