字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
啭喉
啭喉
Nghĩa
1.谓婉转动听地歌唱。 2.犹言说话。
Chữ Hán chứa trong
啭
喉