字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清啭
清啭
Nghĩa
1.清脆宛转地发声。多形容鸟鸣声或乐曲声。
Chữ Hán chứa trong
清
啭