字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
喀嚓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喀嚓
喀嚓
Nghĩa
象声词~一声,树枝被风吹折(shé)了。也作咔嚓。
Chữ Hán chứa trong
喀
嚓