字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嚓

嚓

Pinyin

cā / chā

Bộ thủ

口

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰口察

Thứ tự nét

Nghĩa

嚓 ca、cha 部首 口 部首笔画 03 总笔画 17 嚓1

cā

物体与物体相擦而过时发出的一种声响 [swish]。如汽车嚓”的一声停了下来

另见chā

嚓2

chā

--见喀嚓”(kāchā)、啪嚓”(pāchā)

另见cā

嚓1

cā ㄘㄚˉ

象声词~~的脚步声。

郑码jwrb,u5693,gbke0ea

笔画数17,部首口,笔顺编号25144535445411234

嚓2

chā ㄔㄚˉ

〔喀~〕见喀”。

郑码jwrb,u5693,gbke0ea

笔画数17,部首口,笔顺编号25144535445411234

Từ liên quan

咔嚓喀嚓霍嚓啪嚓咯嚓嘁嘁嚓嚓嘁嘁嚓嚓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

a cracking or snapping sound