字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
喇嘛
喇嘛
Nghĩa
喇嘛教的僧人,原为一种尊称。[藏]
Chữ Hán chứa trong
喇
嘛