字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嘛

嘛

Pinyin

ma

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰口麻

Thứ tự nét

Nghĩa

嘛 ma 部首 口 部首笔画 03 总笔画 14 嘛

mɑ

表示道理显而易见 [a modal particle]。如别灰心,这是头一回嘛;有意见就提嘛

嘛

mɑ ㄇㄚ

助词,表示很明显,事理就是如此不会不要紧,边干边学~。

郑码jtff,u561b,gbkc2ef

笔画数14,部首口,笔顺编号25141312341234

Từ liên quan

喇嘛嘛呢堆嘛呢轮嘛呢旗跳喇嘛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
亇嗎

English

final exclamatory particle