字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘛呢旗
嘛呢旗
Nghĩa
1.也称经幡。藏传佛教徒祈祷用的法物。用白布或彩纸制成长条状小旗,上写"六字真言"及其他经文,扎制成串,以竿揭诸屋顶,或竖立于山头及嘛呢堆上,表示祈祷。
Chữ Hán chứa trong
嘛
呢
旗