字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘛呢堆
嘛呢堆
Nghĩa
1.藏传佛教徒在石块或石片上刻六字真言,置山口道旁,过路的信徒不断往上添加石块,日久成堆,故名。路人过此,顺时针方向绕转一周,以积"功德"。
Chữ Hán chứa trong
嘛
呢
堆
嘛呢堆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台