字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嗐声跺脚
嗐声跺脚
Nghĩa
1.亦作"嗐声顿脚"。 2.形容惋惜﹑焦急或气愤的样子。
Chữ Hán chứa trong
嗐
声
跺
脚